– Giờ đón trả khách từ 6 giờ sáng đến 21 giờ tối. Phát sinh ngoài giờ phụ thu thêm 100.000 VND/ tiếng.
Cập nhật: 12.05.2016
Bảng giá này chưa bao gồm VAT 10%
Lưu ý: Công ty chúng tôi không làm dịch vụ cho thuê xe tự lái
|
TT |
TUYẾN ĐƯỜNG |
THỜI GIAN |
GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ XE TRỌN GÓI TPHCM (VND) |
|
|
Cho thuê xe 7 chỗ |
Cho thuê xe 16 chỗ |
|||
|
1 |
Đón hoặc tiễn sân bay Tân Sân Nhất |
3 tiếng |
700,000 |
850,000 |
|
2 |
Tham quan thành phố Hồ Chí Minh (4 tiếng) |
4 tiếng |
750,000 |
950,000 |
|
3 |
Tham quan thành phố Hồ Chí Minh (8 tiếng) |
8 tiếng |
1,250,000 |
1,350,000 |
|
4 |
SGN – Giang Điền / Long Thành / SGN |
1 ngày |
1,350,000 |
1,550,000 |
|
5 |
SGN – Củ Chi – SGN |
1 ngày |
1,350,000 |
1,550,000 |
|
6 |
SGN – Tây Ninh (Tòa Thánh) – SGN |
1 ngày |
1,550,000 |
1,800,000 |
|
7 |
SGN – Tây Ninh – Củ Chi – SGN |
1 ngày |
1,750,000 |
1,950,000 |
|
8 |
SGN – Bình Dương (TDM) – SGN |
1 ngày |
1,450,000 |
1,650,000 |
|
9 |
SGN – Long An – SGN |
1 ngày |
1,350,000 |
1,550,000 |
|
10 |
SGN – Đại Nam – SGN |
1 ngày |
1,550,000 |
1,750,000 |
|
11 |
SGN – tp Biên Hòa – SGN |
1 ngày |
1,300,000 |
1,500,000 |
|
12 |
SGN – Cần Giờ – SGN |
1 ngày |
1,550,000 |
1,850,000 |
|
13 |
SGN – Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm (một chiều) |
1 ngày |
1,750,000 |
2,050,000 |
|
14 |
SGN – Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm – SGN |
1 ngày |
1,850,000 |
2,150,000 |
|
15 |
SGN – Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm – SGN |
2 ngày |
2,850,000 |
3,450,000 |
|
16 |
SGN – Bình Châu / Hồ Cốc – SGN |
1 ngày |
1,950,000 |
2,350,000 |
|
17 |
SGN – Bình Châu / Hồ Cốc – SGN |
2 ngày |
3,150,000 |
3,650,000 |
|
18 |
SGN – Phan Thiết – Mũi Né – SGN (một chiều) |
1 ngày |
2,200,000 |
2,500,000 |
|
19 |
SGN – Phan Thiết – Mũi Né – SGN |
1 ngày |
2,500,000 |
2,900,000 |
|
20 |
SGN – Phan Thiết – Mũi Né – SGN |
2 ngày |
3,400,000 |
4,000,000 |
|
21 |
SGN – Phan Thiết – Mũi Né – SGN |
3 ngày |
4,500,000 |
4,950,000 |
|
22 |
SGN – Madagui / Nam Cat Tien – SGN |
1 ngày |
1,950,000 |
2,250,000 |
|
23 |
SGN – Madagui / Nam Cát Tiên – SGN |
2 ngày |
3,250,000 |
3,750,000 |
|
24 |
SGN – Đà Lạt – SGN |
2 ngày |
4,550,000 |
5,455,000 |
|
25 |
SGN – Đà Lạt – SGN |
3 ngày |
5,550,000 |
6,600,000 |
|
26 |
SGN – Đà Lạt – SGN |
4 ngày |
6,450,000 |
7,550,000 |
|
27 |
SGN – Nha Trang – SGN |
2 ngày |
5,350,000 |
6,350,000 |
|
28 |
SGN – Nha Trang – SGN |
3 ngày |
5,950,000 |
6,950,000 |
|
29 |
SGN – Nha Trang – SGN |
4 ngày |
6,650,000 |
7,750,000 |
|
30 |
SGN – Đà Lạt – Nha Trang – SGN |
4 ngày |
7,950,000 |
8,850,000 |
|
31 |
SGN – Đà Lạt – Nha Trang – SGN |
5 ngày |
8,650,000 |
9,850,000 |
|
32 |
SGN – Buôn Ma Thuột – SGN |
2 ngày |
5,950,000 |
8,050,000 |
|
33 |
SGN – Buôn Ma Thuột – SGN |
3 ngày |
6,450,000 |
7,950,000 |
|
34 |
SGN – Mỹ Tho – SGN |
1 ngày |
1,550,000 |
1,750,000 |
|
35 |
SGN – Thị xã Bến Tre – SGN |
1 ngày |
1,650,000 |
1,950,000 |
|
36 |
SGN – Cái Bè – SGN |
1 ngày |
1,650,000 |
1,950,000 |
|
37 |
SGN – Trà Vinh – SGN |
1 ngày |
2,650,000 |
2,950,000 |
|
38 |
SGN – Can Tho – SGN |
1 ngày |
2,200,000 |
2,900,000 |
|
39 |
SGN – Vĩnh Long – Cần Thơ – SGN |
2 ngày |
3,150,000 |
3,950,000 |
|
40 |
SGN – Châu Đốc – SGN |
2 ngày |
3,850,000 |
4,750,000 |
|
41 |
SGN – Cần Thơ – Châu Đốc – SGN |
2 ngày |
3,850,000 |
4,950,000 |
|
42 |
SGN – Rạch Giá – SGN (một chiều) |
1 ngày |
3,250,000 |
3,650,000 |
Chúc quý khách có một chuyến đi tốt đẹp!